Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
storeyed


adjective
having stories as indicated
- a six-storied building
Syn:
storied
Similar to:
high-rise
Usage Domain:
combining form

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "storey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.