Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
squandering


noun
spending resources lavishly and wastefully
- more wasteful than the squandering of time
Derivationally related forms:
squander
Hypernyms:
waste, wastefulness, dissipation
Hyponyms:
squandermania

Related search result for "squandering"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.