Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
splicing


noun
a junction where two things (as paper or film or magnetic tape) have been joined together (Freq. 1)
- the break was due to an imperfect splice
Syn:
splice
Derivationally related forms:
splice, splice (for: splice)
Hypernyms:
junction, conjunction

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.