Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
smelling



I - noun
the act of perceiving the odor of something
Syn:
smell
Derivationally related forms:
smell, smell (for: smell)
Hypernyms:
sensing, perception
Hyponyms:
sniff, snuff

II - adjective
(used with 'of' or 'with') noticeably odorous
- the hall was redolent of floor wax
- air redolent with the fumes of beer and whiskey
Syn:
redolent
Similar to:
odorous


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.