Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
showpiece


noun
the outstanding item (the prize piece or main exhibit) in a collection (Freq. 1)
Syn:
collector's item, piece de resistance
Hypernyms:
curio, curiosity, oddity, oddment, peculiarity, rarity
Hyponyms:
rariora


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.