Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
shmo


noun
(Yiddish) a jerk
Syn:
schmuck, shmuck, schmo
Topics:
Yiddish
Hypernyms:
jerk, dork


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.