Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
shaheed


noun
Arabic term for holy martyrs;
applied by Palestinians to suicide bombers
Topics:
Arabic, Arabic language
Hypernyms:
martyr, sufferer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.