Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
schematization


noun
1. providing a chart or outline of a system
Syn:
schematisation, diagramming
Derivationally related forms:
diagram (for: diagramming), schematize
Hypernyms:
representation
2. the act of reducing to a scheme or formula
Syn:
schematisation
Derivationally related forms:
schematise (for: schematisation), schematize
Hypernyms:
reduction, simplification


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.