Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
savorless


adjective
lacking taste or flavor or tang
- a bland diet
- insipid hospital food
- flavorless supermarket tomatoes
- vapid beer
- vapid tea
Syn:
bland, flat, flavorless, flavourless, insipid,
savourless, vapid
Similar to:
tasteless
Derivationally related forms:
savourlessness (for: savourless), savorlessness, insipidness (for: insipid), insipidity (for: insipid), flavourlessness (for: flavourless), flavorlessness (for: flavorless), flatness (for: flat), blandness (for: bland)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.