Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
retinoblastoma


noun
malignant ocular tumor of retinal cells;
usually occurs before the third year of life;
composed of primitive small round retinal cells
Hypernyms:
malignant tumor, malignant neoplasm, metastatic tumor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.