Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
reecho


verb
1. echo repeatedly, echo again and again (Freq. 1)
Hypernyms:
resound, echo, ring, reverberate
Verb Frames:
- Something ----s
- Something ----s something
2. repeat or return an echo again or repeatedly;
send (an echo) back
Hypernyms:
resound, echo, ring, reverberate
Verb Frames:
- Something ----s
3. repeat back like an echo
Hypernyms:
repeat, echo
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.