Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
recentness


noun
1. a time immediately before the present
Syn:
recency
Derivationally related forms:
recent
Hypernyms:
pastness
2. the property of having happened or appeared not long ago
Syn:
recency
Derivationally related forms:
recent, recent (for: recency)
Hypernyms:
newness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.