Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
readout


noun
1. the output of a computer in readable form
Syn:
read-out
Hypernyms:
output signal, output
2. the information displayed or recorded on an electronic device
Syn:
read-out
Hypernyms:
information, info
3. an electronic device the displays information is a visual form
Syn:
read-out
Hypernyms:
electronic device


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.