Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
re-introduce


verb
introduce anew
- We haven't met in a long time, so let me reintroduce myself
Syn:
reintroduce
Derivationally related forms:
reintroduction (for: reintroduce)
Hypernyms:
introduce, present, acquaint
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Somebody ----s to INFINITIVE


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.