Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ravaged


adjective
having been robbed and destroyed by force and violence
- the raped countryside
Syn:
despoiled, pillaged, raped, sacked
Similar to:
destroyed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.