Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
raster


noun
the rectangular formation of parallel scanning lines that guide the electron beam on a television screen or a computer monitor
Derivationally related forms:
rasterize
Hypernyms:
formation
Part Holonyms:
display, video display
Part Meronyms:
pixel, pel, picture element


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.