Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
radioisotope


noun
a radioactive isotope of an element;
produced either naturally or artificially
Hypernyms:
isotope
Hyponyms:
tracer, label, iodine-131, iodine-125


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.