Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
radioactive



adjective
exhibiting or caused by radioactivity (Freq. 3)
- radioactive isotope
- radioactive decay
- radioactive fallout
Ant:
nonradioactive
Similar to:
hot
Derivationally related forms:
radioactivity

Related search result for "radioactive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.