Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pygmy


noun
an unusually small individual
Syn:
pigmy
Hypernyms:
small person

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pygmy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.