Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
prestidigitation


noun
manual dexterity in the execution of tricks
Syn:
sleight of hand
Hypernyms:
magic trick, conjuring trick, trick, magic, legerdemain,
conjuration, thaumaturgy, illusion, deception

Related search result for "prestidigitation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.