Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
positively


adverb
1. extremely (Freq. 5)
- it was positively monumental
Derived from adjective:
positive
Usage Domain:
intensifier, intensive
2. so as to be positive;
in a positive manner
- she intended her remarks to be interpreted positively
Derived from adjective:
positive


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.