Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pleach


verb
1. form or weave into a braid or braids
- braid hair
Syn:
braid
Ant:
unbraid (for: braid)
Derivationally related forms:
braid (for: braid)
Hypernyms:
weave, interweave
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- They pleach their hair
2. interlace the shoots of
- pleach a hedge
Syn:
plash
Hypernyms:
intertwine, twine, entwine, enlace, interlace, lace
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pleach"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.