Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
plat


I - noun
a map showing planned or actual features of an area (streets and building lots etc.)
Hypernyms:
map

II - verb
make a plat of (Freq. 1)
- Plat the town
Syn:
plot
Derivationally related forms:
plot (for: plot)
Hypernyms:
map
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "plat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.