Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pivotal


adjective
being of crucial importance
- a pivotal event
- "Its pivotal location has also exposed it to periodic invasions"- Henry Kissinger
- the polar events of this study
- a polar principal
Syn:
polar
Similar to:
crucial, important
Derivationally related forms:
pivot

Related search result for "pivotal"
  • Words pronounced/spelled similarly to "pivotal"
    petal pivotal

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.