Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
peduncle


noun
1. the thin process of tissue that attaches a polyp to the body
Hypernyms:
growth
Part Holonyms:
pedunculated polyp
2. stalk bearing an inflorescence or solitary flower
Hypernyms:
scape, flower stalk
Hyponyms:
pedicel, pedicle
3. a bundle of myelinated neurons joining different parts of the brain
Syn:
cerebral peduncle
Hypernyms:
nerve pathway, tract, nerve tract, pathway
Part Holonyms:
forebrain, prosencephalon


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.