Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
paying



adjective
1. for which money is paid
- a paying job
- remunerative work
- salaried employment
- stipendiary services
Syn:
compensable, remunerative, salaried, stipendiary
Similar to:
paid
Derivationally related forms:
remunerate (for: remunerative)
2. yielding a fair profit
Syn:
gainful, paid
Similar to:
profitable


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.