Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
partially


adverb
in part;
in some degree;
not wholly (Freq. 7)
- I felt partly to blame
- He was partially paralyzed
Syn:
partly, part
Ant:
wholly (for: partly)
Derived from adjective:
partial


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.