Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
oxytetracycline


noun
a yellow crystalline antibiotic (trademark Terramycin) obtained from a soil actinomycete;
used to treat various bacterial and rickettsial infections (Freq. 2)
Syn:
hydroxytetracycline, oxytetracycline hydrochloride, Terramycin
Usage Domain:
trademark (for: Terramycin)
Hypernyms:
antibiotic, antibiotic drug


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.