Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
outstroke


noun
the stroke of an engine piston moving toward the crankshaft
Hypernyms:
throw, stroke, cam stroke


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.