Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
outspread


adjective
fully extended in width
- outspread wings
- with arms spread wide
Syn:
spread
Similar to:
extended


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.