Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
outfielder


noun
1. (baseball) a person who plays in the outfield (Freq. 4)
Derivationally related forms:
outfield
Topics:
baseball, baseball game, softball, softball game
Hypernyms:
fielder
Hyponyms:
right fielder, center fielder, centerfielder, left fielder
2. a fielder in cricket who is stationed in the outfield
Hypernyms:
fielder, fieldsman

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.