Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
outdistance


verb
go far ahead of (Freq. 4)
- He outdistanced the other runners
Syn:
outstrip, distance
Hypernyms:
leave behind
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.