Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
outdated


adjective
old;
no longer valid or fashionable (Freq. 1)
- obsolete words
- an obsolete locomotive
- outdated equipment
- superannuated laws
- out-of-date ideas
Syn:
out-of-date, superannuated
Similar to:
noncurrent

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "outdated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.