Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
opportunistic


adjective
taking immediate advantage, often unethically, of any circumstance of possible benefit (Freq. 1)
Syn:
opportunist, timeserving
Similar to:
expedient
Derivationally related forms:
opportunism, opportunist (for: opportunist)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.