Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
obligatory


adjective
1. morally or legally constraining or binding
- attendance is obligatory
- an obligatory contribution
Ant:
optional
Similar to:
bounden, compulsory, mandatory, required, de rigueur,
imposed, incumbent on, indispensable, prerequisite
See Also:
necessary
2. required by obligation or compulsion or convention
- he made all the obligatory apologies
Similar to:
necessary


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.