Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
nutritional


adjective
of or relating to or providing nutrition (Freq. 1)
- nutritional information
Syn:
nutritionary
Pertains to noun:
nutrition (for: nutritionary), nutrition
Derivationally related forms:
nutrition (for: nutritionary), nutrition


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.