Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
neology


noun
1. a newly invented word or phrase
Syn:
neologism, coinage
Derivationally related forms:
coin (for: coinage)
Hypernyms:
word
Hyponyms:
blend, portmanteau word, portmanteau
2. the act of inventing a word or phrase
Syn:
neologism, coinage
Derivationally related forms:
coin (for: coinage), neologist (for: neologism)
Hypernyms:
invention

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "neology"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.