Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
naturism


noun
going without clothes as a social practice
Syn:
nudism
Derivationally related forms:
naturistic, nudist (for: nudism)
Hypernyms:
practice, pattern


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.