Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
monaural


adjective
relating to or having or hearing with only one ear (Freq. 1)
- monaural deafness
Ant:
binaural
Similar to:
one-eared, mono, monophonic, single-channel


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.