Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mitigated


adjective
made less severe or intense
- he gladly accepted the mitigated penalty
Ant:
unmitigated
Similar to:
alleviated, eased, relieved, lessened, quenched,
satisfied, slaked


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.