Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
micturition


noun
the discharge of urine
Syn:
urination
Derivationally related forms:
urinate (for: urination), micturate
Hypernyms:
elimination, evacuation, excretion, excreting, voiding
Hyponyms:
leak, wetting, making water, passing water, lithuresis,
lithuresis, nycturia, oliguria, peeing, pee,
pissing, piss


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.