Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
meltable


adjective
capable of melting
Syn:
disintegrable
Similar to:
soluble
Derivationally related forms:
melt

Related search result for "meltable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.