Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
megillah


noun
(Yiddish) a long boring tediously detailed account
- he insisted on giving us the whole megillah
Topics:
Yiddish
Hypernyms:
report, account


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.