Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
marinate


verb
soak in marinade (Freq. 2)
- marinade herring
Syn:
marinade
Derivationally related forms:
marinade, marinade (for: marinade)
Topics:
cooking, cookery, preparation
Hypernyms:
steep, infuse
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- The chefs marinate the vegetables


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.