Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
marginalization


noun
the social process of becoming or being made marginal (especially as a group within the larger society)
- the marginalization of the underclass
- the marginalization of literature
Syn:
marginalisation
Derivationally related forms:
marginalise (for: marginalisation), marginalize
Hypernyms:
social process


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.