Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
manoeuvrer


noun
a person skilled in maneuvering
Syn:
maneuverer
Derivationally related forms:
maneuver (for: maneuverer)
Hypernyms:
planner, contriver, deviser


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.