Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
luminescence


noun
1. light not due to incandescence;
occurs at low temperatures (Freq. 1)
Derivationally related forms:
luminescent, luminesce
Hypernyms:
light, visible light, visible radiation
Hyponyms:
bioluminescence, chemiluminescence
2. light from nonthermal sources
Syn:
glow
Derivationally related forms:
glow (for: glow), luminescent, luminesce
Hypernyms:
luminosity, brightness, brightness level, luminance, luminousness, light


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.