Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
loveseat


noun
small sofa that seats two people
Syn:
love seat, tete-a-tete, vis-a-vis
Derivationally related forms:
tete-a-tete (for: tete-a-tete)
Hypernyms:
sofa, couch, lounge


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.