Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
locoweed


noun
1. any of several leguminous plants of western North America causing locoism in livestock
Syn:
crazyweed, crazy weed
Hypernyms:
legume, leguminous plant
Hyponyms:
purple locoweed, purple loco, Oxytropis lambertii
Member Holonyms:
Oxytropis, genus Oxytropis
2. street names for marijuana
Syn:
pot, grass, green goddess, dope, weed,
gage, sess, sens, smoke, skunk, Mary Jane
Derivationally related forms:
smoke (for: smoke), dope (for: dope)
Hypernyms:
cannabis, marijuana, marihuana, ganja


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.