Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lionize


verb
assign great social importance to (Freq. 2)
- The film director was celebrated all over Hollywood
- The tenor was lionized in Vienna
Syn:
lionise, celebrate
Derivationally related forms:
lion
Hypernyms:
respect, honor, honour, abide by, observe
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lionize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.